*Final check on “設點”:* Có chi nhánh / đặt điểm.
* *Final check on “做臉、敷面膜”:* Chăm sóc da mặt, đắp mặt nạ.
* *Final check on “程度”:* Mức độ.
* *Final check on “範圍超廣”:* Phạm vi cực kỳ rộng.
* *Final check on “注射類”:* Các loại tiêm.
* *Final check on “雷射美白祛斑”:* Laser làm trắng trị nám.
* *Final check on “基本上你想得到的”:* Về cơ bản những gì bạn nghĩ tới.
* *Final check on “CP值很高”:* Chỉ số CP rất cao.
* *Final check on “核心項目”:* Các liệu trình cốt lõi.
* *Final check on “兩大類”:* Hai loại chính.
* *Final check on “諮詢”:* Tư vấn.
* *Final check on “額頭紋、眼角紋、咬肌瘦臉”:* Nếp nhăn trán, vết chân chim, thon gọn hàm.
* *Final check on “鼻樑、淚溝、蘋果肌、法令紋”:* Sống mũi, rãnh lệ, gò má, rãnh cười.
* *Final check on “溶脂針”:* Tiêm tan mỡ.
* *Final check on
